tĩnh tâm

Học thuật
Thân thiện
tĩnh tâm

Người phụ nữ ngồi tĩnh tâm trong vườn.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Giữ cho tâm trí được yên tĩnh, không bị xao động, lo âu: Hành động tự điều chỉnh bản thân để đạt được trạng thái bình an, thanh thản trong nội tâm.
    • Tránh những cảm xúc, suy nghĩ tiêu cực hoặc kích động: Chủ động loại bỏ hoặc không để bị chi phối bởi những xúc động mạnh, giữ cho tinh thần ổn định.
  2. Danh từ (trong một số ngữ cảnh cụ thể):

    • Trạng thái tâm hồn yên tĩnh, bình an: Chỉ trạng thái đã đạt được sau quá trình giữ cho tâm trí yên lặng.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • Trước khi quyết định việc quan trọng, anh ấy thường ngồi một mình để tĩnh tâm.
    • ấy cố gắng tĩnh tâm để đối mặt với những khó khăn một cách sáng suốt.
    • Tĩnh tâm học tập thì mới tiếp thu được kiến thức. (Như trong ngữ cảnh tham khảo)
  • Danh từ (trạng thái):

    • Sau buổi thiền, tôi cảm nhận được một sự tĩnh tâm hiếm .
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tìm nơi tĩnh tâm": Tìm kiếm một không gian yên tĩnh để giúp tâm trí được thư thái.

    • Anh ấy thường lên núi cao để tìm nơi tĩnh tâm, suy ngẫm về cuộc đời.
  • "Giữ vững tĩnh tâm": Duy trì sự bình tĩnh yên lặng trong tâm hồn trước mọi biến cố.

    • gặp sóng gió, ấy vẫn luôn giữ vững tĩnh tâm.
Biến thể từ liên quan
  • Tĩnh lặng (tính từ): Yên lặng, không tiếng động hoặc sự xáo trộn (thường chỉ không gian bên ngoài, nhưng cũng có thể ẩn dụ cho nội tâm).

    • Không gian trong chùa thật tĩnh lặng.
  • Tâm tĩnh (cụm từ): Cách nói khác nhấn mạnh trạng thái yên lặng của tâm hồn.

    • Muốn sáng tạo, trước hết phải đạt được cảnh giới tâm tĩnh.
  • Tĩnh tọa (động từ): Ngồi yên một chỗ, thường với mục đích tĩnh tâm hoặc thiền định.

    • Ông cụ thường tĩnh tọa dưới gốc cây vào mỗi sáng.
Từ đồng nghĩa
  • Bình tâm: Giữ cho tâm hồn bình yên, không xao động.
  • Định tâm: Tập trung tâm trí, không để tán loạn.
  • Tâm an: Tâm trạng được an ổn, thanh thản.
Từ trái nghĩa
  • Xao động: Không yên lòng, bị chi phối bởi nhiều suy nghĩ, cảm xúc.
  • Bất an: Cảm thấy lo lắng, không yên ổn trong lòng.
  • Náo động: Ồn ào, hỗn loạn (cả bên ngoài lẫn trong tâm trí).
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • "Tâm bình thế giới bình": Khi tâm mình bình an, yên tĩnh thì thấy mọi thứ xung quanh cũng trở nên yên bình. Thể hiện mối liên hệ giữa trạng thái nội tâm cách nhìn nhận thế giới bên ngoài.
    • Người hiểu đạo thường nói "tâm bình thế giới bình", vì thế họ luôn chú trọng việc tĩnh tâm.
tĩnh tâm

Người phụ nữ ngồi tĩnh tâm trong vườn.

  1. Giữ lòng yên tĩnh, tránh những xúc động: Tĩnh tâm học tập.